bowels

/ˈbawəl/
Danh từ
  1. Phần sâu nhất hoặc trong cùng.
    The deepest or innermost part.
    down in the bowels of the Earth
    xuống lòng Trái đất
    Từ đồng nghĩa:centre/centercoreheart
  2. Khái niệm hoặc chất lượng xác định cốt lõi của điều gì đó.
    The concept or quality that defines something at its very core.
    the project’s bowels
    ruột của dự án
    Từ đồng nghĩa:cruxessencegutsbowelssum
  3. Ruột.
    The intestines.
    Từ đồng nghĩa:entrailsgutsinnardsinsides
  4. Sự đồng cảm, sự thông cảm.
    Compassion, sympathy.
🎬 Nghe “bowels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish