bowels
/ˈbawəl/Danh từ
- Phần sâu nhất hoặc trong cùng.The deepest or innermost part.down in the bowels of the Earthxuống lòng Trái đất
- Khái niệm hoặc chất lượng xác định cốt lõi của điều gì đó.The concept or quality that defines something at its very core.the project’s bowelsruột của dự án
- Ruột.The intestines.
- Sự đồng cảm, sự thông cảm.Compassion, sympathy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish