mix up
/ˈmɪksˌʌp/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Trộn hoặc trộn kỹ và hoàn toàn.(transitive, idiomatic) To mix or blend thoroughly and completely.She mixed up peat moss, humus, and compost to make potting soil.Cô trộn rêu than bùn, mùn và phân trộn để làm đất bầu.
- (nội động từ, thành ngữ) Kết hợp nhuần nhuyễn.(intransitive, idiomatic) To combine thoroughly.All the smells of the food had mixed up together.Tất cả mùi thức ăn trộn lẫn vào nhau.
- (thông tục, thành ngữ) Chuẩn bị một món gì đó từ những nguyên liệu được trộn lẫn.(transitive, idiomatic) To prepare something from ingredients that are mixed.She mixed up a batch of her own potting soil.Cô đã tự trộn một mẻ đất trồng cây của mình.
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Gây nhầm lẫn hoặc đảo ngược.(transitive, idiomatic) To confuse or reverse.I always mix up Vermont and New Hampshire on a map.Tôi luôn nhầm lẫn giữa Vermont và New Hampshire trên bản đồ.
Danh từ
- Một sự pha trộn, pha trộn, hoặc đa dạng.A mix, blend, or variety.Next time, let's ask a group with a different mix up.Lần tới, hãy hỏi một nhóm có cách kết hợp khác.Từ đồng nghĩa:muddle
- (Thành ngữ) Sự nhầm lẫn hoặc đảo ngược.(idiomatic) A confusion or reversal.I refuse to send them any more money until they fix this mix up.Tôi từ chối gửi thêm tiền cho họ cho đến khi họ giải quyết được vấn đề này.Từ đồng nghĩa:muddle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mix up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish