counterchange
/ˈkau̇n-tər-ˌchānj/Động từ
- Cho và nhận; C; để trao đổi.To give and receive; C; to exchange.
- Để kiểm tra; để đa dạng hóa, như trong việc thay đổi huy hiệu.To checker; to diversify, as in heraldic counterchanging.
Danh từ
- (lỗi thời) Sự trao đổi thứ này lấy thứ khác.(obsolete) An exchange of one thing for another.
- (lỗi thời) Đến hạn hoàn trả (đối với một hành động, v.v.); sự đáp lại.(obsolete) Due return (for an action etc.); reciprocation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counterchange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish