counterchange

/ˈkau̇n-tər-ˌchānj/
Động từ
  1. Cho và nhận; C; để trao đổi.
    To give and receive; C; to exchange.
    Từ đồng nghĩa:interchangeswapcheckerfreck
  2. Để kiểm tra; để đa dạng hóa, như trong việc thay đổi huy hiệu.
    To checker; to diversify, as in heraldic counterchanging.
    Từ đồng nghĩa:interchangeswapcheckerfreck
Danh từ
  1. (lỗi thời) Sự trao đổi thứ này lấy thứ khác.
    (obsolete) An exchange of one thing for another.
  2. (lỗi thời) Đến hạn hoàn trả (đối với một hành động, v.v.); sự đáp lại.
    (obsolete) Due return (for an action etc.); reciprocation.
🎬 Nghe “counterchange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish