covert baron

/ˈkoʊvərt ˈbɛrən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "covert baron". Phiên âm /ˈkoʊvərt ˈbɛrən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "covert baron" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “covert baron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish