cranial

/ˈkreɪnijəl/
tính từ
  • (thuộc) sọ.
Tính từ
  1. (giải phẫu) Thuộc hoặc liên quan đến hộp sọ, hoặc hộp sọ.
    (anatomy) Of or relating to the cranium, or to the skull.
  2. (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với cephalic.
    (anatomy) Synonym of cephalic.
    Từ đồng nghĩa:cephalic
🎬 Nghe “cranial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish