cranked
/kræŋkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của crank
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tay quaysimple past and past participle of crank
Tính từ
- Được hình thành với hoặc có một chỗ uốn cong hoặc tay quay.Formed with, or having, a bend or crank.a cranked axlemột trục quay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cranked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish