cutesy

/ˈkjuːtsi/
Tính từ
  1. Quá mức, bị ảnh hưởng hoặc dễ thương một cách không cần thiết; quá dễ thương để được thực hiện nghiêm túc.
    Overly, affectedly or unnecessarily cute; too cute to be taken seriously.
    The couple called each other cutesy pet names like "honeypot" and "smoochie-poochie" that disgusted everyone else.
    Cặp đôi gọi nhau bằng những cái tên dễ thương như "honeypot" và "smoochie-poochie" khiến những người khác cảm thấy ghê tởm.
🎬 Nghe “cutesy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish