cutesy
/ˈkjuːtsi/Tính từ
- Quá mức, bị ảnh hưởng hoặc dễ thương một cách không cần thiết; quá dễ thương để được thực hiện nghiêm túc.Overly, affectedly or unnecessarily cute; too cute to be taken seriously.The couple called each other cutesy pet names like "honeypot" and "smoochie-poochie" that disgusted everyone else.Cặp đôi gọi nhau bằng những cái tên dễ thương như "honeypot" và "smoochie-poochie" khiến những người khác cảm thấy ghê tởm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cutesy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish