cyte
/saɪt/Danh từ
- (sinh học, hiếm) Từ đồng nghĩa với tế bào (“số lượng nguyên sinh chất, chứa nhân, được bao bọc trong màng tế bào”).(biology, rare) Synonym of cell (“quantity of protoplasm, containing a nucleus, enclosed within a cell membrane”).Từ đồng nghĩa:cell
- Hình thức lỗi thời của thành phố.Obsolete form of city.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cyte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish