garreter
Danh từ
- Hình thức thay thế của garreteer (“nhà văn nghèo; hack văn học”).Alternative form of garreteer (“poor writer; literary hack”).
- (lỗi thời) Một tên trộm dùng nóc nhà để đột nhập bằng cửa sổ gác xép.(obsolete) A thief who used housetops to enter by garret windows.Từ đồng nghĩa:dancer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “garreter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish