dasein

/ˈdä-ˌzīn/
Danh từ
  1. (triết học) Hiện hữu; đặc biệt là bản chất của sự tồn tại; sự tồn tại, sự hiện diện, sự ở đây, tính như vậy, bản chất
    (philosophy) Being; especially the nature of being; existence, presence, hereness, suchness, essence
🎬 Nghe “dasein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish