debauchment

/dɪˈbɔːtʃmənt/
Danh từ
  1. Hành vi đồi trụy, tham nhũng; hành động quyến rũ từ đức hạnh hoặc nghĩa vụ
    The act of debauching or corrupting; the act of seducing from virtue or duty.
🎬 Nghe “debauchment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish