deke
/ˈdēk/Danh từ
- (Khúc côn cầu trên băng) Một động tác nhử, giả hoặc động tác khác được thực hiện bởi người chơi với quả bóng để đánh lừa thủ môn hoặc hậu vệ.(ice hockey) A feint, fake, or other move made by the player with the puck to deceive a goaltender or defenceman.
- Như trong môn khúc côn cầu, một động thái giả mạo hoặc động thái khác nhằm gây nhầm lẫn cho những người chơi khác trong đội.As in hockey, a fake or other move to confuse other players on a team.
- (Canada, tiếng lóng) Đi vòng nhanh.(Canada, slang) A quick detour.
Động từ
- (Canada, tiếng lóng) Để tránh, đi vòng quanh hoặc né tránh một đồ vật, người hoặc chủ đề cuộc trò chuyện; thường bằng cách sử dụng thủ thuật.(Canada, slang) To avoid, go around, or dodge an object, person, or conversation topic; often by using trickery.
- (khúc côn cầu trên băng) Thực hiện cú deke trong môn khúc côn cầu trên băng hoặc các môn thể thao khác.(ice hockey) To execute a deke in ice hockey or other sports.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish