denunciate

/dɪˈnʌnsieɪt/
Động từ
  1. (Động) Lên án một cách công khai.
    (transitive) To condemn openly.
    Từ đồng nghĩa:denounce
🎬 Nghe “denunciate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish