depthen

Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Để tăng độ sâu của; làm sâu hơn hoặc sâu hơn
    (transitive, now rare) To increase the depth of; make deep or deeper
    Từ đồng nghĩa:deepen
🎬 Nghe “depthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish