dispose of

/dɪˈspoʊz/
Động từ
  1. (thông tục) Loại bỏ; để bỏ qua.
    (transitive) To get rid of; to dispense with.
    They disposed of the stolen property.
    Họ đã tiêu hủy tài sản bị đánh cắp.
    Từ đồng nghĩa:consignlose
  2. (Động) Chuyển sang sự điều khiển của người khác.
    (transitive) To transfer to another's control.
  3. (ngoại động) Để giải quyết một cách thuyết phục, ví dụ: một mối đe dọa, một tình huống khó khăn.
    (transitive) To deal with conclusively, e.g. a threat, a difficult situation.
  4. (Động) Sắp xếp một cách có trật tự.
    (transitive) To arrange in an orderly way.
🎬 Nghe “dispose of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish