dispose of
/dɪˈspoʊz/Động từ
- (thông tục) Loại bỏ; để bỏ qua.(transitive) To get rid of; to dispense with.They disposed of the stolen property.Họ đã tiêu hủy tài sản bị đánh cắp.
- (Động) Chuyển sang sự điều khiển của người khác.(transitive) To transfer to another's control.
- (ngoại động) Để giải quyết một cách thuyết phục, ví dụ: một mối đe dọa, một tình huống khó khăn.(transitive) To deal with conclusively, e.g. a threat, a difficult situation.
- (Động) Sắp xếp một cách có trật tự.(transitive) To arrange in an orderly way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dispose of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish