saddening

/ˈsædn̩/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sadden
    present participle and gerund of sadden
Tính từ
  1. Gây ra cảm giác buồn bã.
    Causing feelings of sadness.
Danh từ
  1. Sự sẫm màu của màu trong quá trình nhuộm.
    The darkening of a colour during dyeing.
🎬 Nghe “saddening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish