divine service

/dɪˈvaɪn ˈsərvɪs/
Danh từ
  1. (đếm được, Cơ đốc giáo) Một buổi lễ thờ phượng công cộng của Cơ đốc giáo.
    (countable, Christianity) A service of public Christian worship.
🎬 Nghe “divine service” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish