divisio

Danh từ
  1. (sinh học, phân loại học) Một phạm trù trong phân loại sinh vật, xếp hạng dưới regnum và trên classis.
    (biology, taxonomy) A category in the classification of organisms, ranking below regnum and above classis.
    Từ đồng nghĩa:divisionphylum
🎬 Nghe “divisio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish