dog it

/dɔg ɪt/
Động từ
  1. (từ lóng) Làm việc kém hiệu quả; tụt lại phía sau; không thể nỗ lực.
    (slang) To underperform; to lag behind; to fail to exert effort.
    The boss made him do extra cleaning work, because he was caught dogging it on his prior assignment.
    Ông chủ bắt anh ta phải làm thêm công việc dọn dẹp vì anh ta bị bắt quả tang đang làm việc đó trong nhiệm vụ trước đó.
    Từ đồng nghĩa:soldierfuck the dog
🎬 Nghe “dog it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish