Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
doggess
Danh từ
(hiếm) Chó cái.
(rare) A female dog.
Từ đồng nghĩa:
bitch
(hiếm, xúc phạm, xúc phạm) Một người phụ nữ.
(rare, offensive, derogatory) A woman.
Từ đồng nghĩa:
bitch
Từ vựng khác
doge
dogface
dogged
doggedness
dogger
doggerel
doggie
doggo
doggy
dogmatic
dogmatism
dogs
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“doggess”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “doggess”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC