dookie
/ˈdü-kē/Danh từ
- (Scotland) trang phục bơi, đồ tắm(Scotland) swimming costume, bathing suit
- (Mỹ, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Phân.(US, slang, African-American Vernacular) Feces.So Alley found a job Scooping up dookie on the streetsVậy là Alley đã tìm được việc làm Nhặt đồ trên đường phố
- Hình thức thay thế của công tước (“penny gaff”).Alternative form of dukey (“penny gaff”).
Tính từ
- (Mỹ, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Về đồ trang sức: dày một cách phô trương.(US, slang, African-American Vernacular) Of jewelry: ostentatiously thick.2000 – Ugly Duckling song "Exclusive Snipps": "[Young] Einstein got a dookie gold rope"2000 – Bài hát Vịt con xấu xí "Exclusive Snipps": "[Young] Einstein có một sợi dây vàng dookie"Từ đồng nghĩa:dukey
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dookie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish