dookie

/ˈdü-kē/
Danh từ
  1. (Scotland) trang phục bơi, đồ tắm
    (Scotland) swimming costume, bathing suit
  2. (Mỹ, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Phân.
    (US, slang, African-American Vernacular) Feces.
    So Alley found a job Scooping up dookie on the streets
    Vậy là Alley đã tìm được việc làm Nhặt đồ trên đường phố
    Từ đồng nghĩa:excrementpoopshit
  3. Hình thức thay thế của công tước (“penny gaff”).
    Alternative form of dukey (“penny gaff”).
Tính từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Về đồ trang sức: dày một cách phô trương.
    (US, slang, African-American Vernacular) Of jewelry: ostentatiously thick.
    2000 – Ugly Duckling song "Exclusive Snipps": "[Young] Einstein got a dookie gold rope"
    2000 – Bài hát Vịt con xấu xí "Exclusive Snipps": "[Young] Einstein có một sợi dây vàng dookie"
    Từ đồng nghĩa:dukey
🎬 Nghe “dookie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish