dovish

/ˈdʌv/
Tính từ
  1. Liên quan đến chim bồ câu; giống chim bồ câu.
    Pertaining to a dove; dove-like.
  2. (Nghĩa bóng) Hòa bình, hòa giải.
    (figurative) Peaceful, conciliatory.
  3. (kinh tế học) Không ủng hộ việc tăng lãi suất; có xu hướng phản đối việc tăng lãi suất.
    (economics) Disfavoring increasing interest rates; inclined against increasing interest rates.
    The Federal Reserve's statement on recent inflation was interpreted as dovish by the market.
    Tuyên bố của Cục Dự trữ Liên bang về lạm phát gần đây được thị trường hiểu là ôn hòa.
🎬 Nghe “dovish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish