downheartedness
/ˈdau̇n-ˈhär-təd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "downheartedness". Phiên âm /ˈdau̇n-ˈhär-təd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "downheartedness" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downheartedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish