dudelet

Danh từ
  1. (cổ, ​​xúc phạm) Một thanh niên ẻo lả cố gắng trở nên thời trang; một anh chàng bảnh bao.
    (archaic, derogatory) An effeminate young man who strives to be fashionable; a dandy.
  2. Một chàng trai trẻ, đặc biệt là một người thời trang hoặc nổi tiếng.
    A young boy, especially one who is fashionable or popular.
  3. (cổ) Một phụ nữ trẻ thời trang.
    (archaic) A fashionable young woman.

Chưa có góp ý cho “dudelet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dudelet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish