dudelet
Danh từ
- (cổ, xúc phạm) Một thanh niên ẻo lả cố gắng trở nên thời trang; một anh chàng bảnh bao.(archaic, derogatory) An effeminate young man who strives to be fashionable; a dandy.
- Một chàng trai trẻ, đặc biệt là một người thời trang hoặc nổi tiếng.A young boy, especially one who is fashionable or popular.
- (cổ) Một phụ nữ trẻ thời trang.(archaic) A fashionable young woman.
Chưa có góp ý cho “dudelet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dudelet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish