earball

/ˈɪə.bɔːl/
Danh từ
  1. (hài hước, thường ở số nhiều) Cái tai.
    (humorous, usually in the plural) The ear.
    to keep one's earballs open
    để giữ cho đôi tai của một người luôn mở
    Từ đồng nghĩa:earearballKing Learlistenerlug
  2. Hành động hoặc một trường hợp lắng nghe.
    The act or an instance of listening.
  3. (châm cứu) Một quả bóng nhỏ được giữ cố định trong tai và ấn vào khi cần thiết để giảm bớt căng thẳng.
    (acupuncture) A small ball kept in position in the ear and pressed when needed to relieve stress.
Động từ
  1. (thông tục) Lắng nghe, đặc biệt là kiểm tra.
    (transitive) To listen, especially to check.
🎬 Nghe “earball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish