earball
/ˈɪə.bɔːl/Danh từ
- (hài hước, thường ở số nhiều) Cái tai.(humorous, usually in the plural) The ear.to keep one's earballs openđể giữ cho đôi tai của một người luôn mở
- Hành động hoặc một trường hợp lắng nghe.The act or an instance of listening.
- (châm cứu) Một quả bóng nhỏ được giữ cố định trong tai và ấn vào khi cần thiết để giảm bớt căng thẳng.(acupuncture) A small ball kept in position in the ear and pressed when needed to relieve stress.
Động từ
- (thông tục) Lắng nghe, đặc biệt là kiểm tra.(transitive) To listen, especially to check.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish