elden
/ˈɛldən/Động từ
- (cổ, nội động) Thăng tiến khi về già hoặc về già; già đi; đến tuổi già.(archaic, intransitive) To advance in eld or old age; to grow older; to age.
Tính từ
- Dạng cũ hiếm gặp.Rare form of olden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish