elden

/ˈɛldən/
Động từ
  1. (cổ, ​​nội động) Thăng tiến khi về già hoặc về già; già đi; đến tuổi già.
    (archaic, intransitive) To advance in eld or old age; to grow older; to age.
    Từ đồng nghĩa:eldolden
Tính từ
  1. Dạng cũ hiếm gặp.
    Rare form of olden.
🎬 Nghe “elden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish