enervous
Tính từ
- Thiếu thần kinh hoặc lực lượngLacking nerve or forceTừ đồng nghĩa:enervated
- (thực vật học) không có dây thần kinh.(botany) without nerves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enervous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish