enervous

Tính từ
  1. Thiếu thần kinh hoặc lực lượng
    Lacking nerve or force
    Từ đồng nghĩa:enervated
  2. (thực vật học) không có dây thần kinh.
    (botany) without nerves.
🎬 Nghe “enervous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish