enough already

/ɪˈnəf ɔˈrɛdi/
Thán từ
  1. (chủ yếu là Mỹ) Dừng lại; thế là đủ (đối với một số hành vi tiêu cực như tranh cãi).
    (chiefly US) Stop; that is enough (of some negative behavior such as arguing).
    Near-synonyms: please, cut it out, knock it off, shut up, STFU
    Từ gần đồng nghĩa: làm ơn, cắt nó ra, tắt nó đi, im đi, STFU
🎬 Nghe “enough already” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish