eschaton

/ˈɛs.kə.tɑn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "eschaton". Phiên âm /ˈɛs.kə.tɑn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "eschaton" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “eschaton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish