esquamulose

/iːˈskweɪmjʊləʊs/
Tính từ
  1. (thực vật học, nấm học) Không được phủ vảy hoặc các vật thể giống vảy; có một làn da mịn màng hoặc bao phủ bên ngoài.
    (botany, mycology) Not covered in scales or scale-like objects; having a smooth skin or outer covering.
    Từ đồng nghĩa:scaleless
🎬 Nghe “esquamulose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish