fall guy
/fɔl gaɪ/Danh từ
- (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Người cả tin và dễ bị lừa.(informal, sometimes derogatory) One who is gullible and easily duped.
- (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Vật tế thần.(informal, sometimes derogatory) A scapegoat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fall guy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish