fall guy

/fɔl gaɪ/
Danh từ
  1. (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Người cả tin và dễ bị lừa.
    (informal, sometimes derogatory) One who is gullible and easily duped.
    Từ đồng nghĩa:dupepatsychumpchumpioncousin
  2. (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Vật tế thần.
    (informal, sometimes derogatory) A scapegoat.
🎬 Nghe “fall guy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish