cut the cheese
/kət ðə ʧiz/Động từ
- (Canada, Mỹ, uyển ngữ, thành ngữ, tiếng lóng) Đánh rắm ầm ĩ.(Canada, US, euphemistic, idiomatic, slang) To fart loudly.I cannot believe that you cut the cheese at the dinner table!Tôi không thể tin được rằng bạn lại cắt pho mát ngay trên bàn ăn tối!
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phần cắt, pho mát.Used other than figuratively or idiomatically: see cut, cheese.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cut the cheese” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish