feast day

/fist deɪ/
Danh từ
  1. (tôn giáo) Lễ hội tôn giáo dành cho một vị thánh hoặc sự kiện tôn giáo cụ thể.
    (religion) A religious festival for a particular saint or religious event.
    17th March is St Patrick's feast day.
    Ngày 17 tháng 3 là ngày lễ Thánh Patrick.
    Từ đồng nghĩa:holy daysaint's dayname day
🎬 Nghe “feast day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish