flatterize

Động từ
  1. (không chuẩn) Nịnh nọt.
    (nonstandard) To flatter.

Chưa có góp ý cho “flatterize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “flatterize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish