fricking
/ˈfri-kiŋ/Tính từ
- (thông tục, uyển ngữ) Lời thề "chết tiệt" như một sự tăng cường.(colloquial, euphemistic) A minced oath of "fucking" as an intensifier.Throw me a fricking bone here!Ném cho tôi một cục xương chết tiệt ở đây!
Trạng từ
- (thông tục, uyển ngữ) Quái đản.(colloquial, euphemistic) Freaking.What are you fricking looking at?Bạn đang nhìn cái gì vậy?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fricking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish