footpath
/ˈfʊtˌpæθ/Danh từ
- Bất kỳ con đường hoặc đường mòn nào được thiết lập để người đi bộ sử dụng.Any set path or trail to be used by people walking.
- (Úc, New Zealand, Ấn Độ, Ireland) Đường trải nhựa nằm ở bên đường dành cho người đi bộ.(Australia, New Zealand, India, Ireland) A paved path located at the side of a road for the use of pedestrians.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footpath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish