trottoir

/trɒtˈwɑː(r)/
Danh từ
  1. (cổ) Đường trải nhựa dành cho người đi bộ, nằm ở bên đường.
    (archaic) A paved path, for the use of pedestrians, located at the side of a road.
    Từ đồng nghĩa:sidewalkpavementfootpath
🎬 Nghe “trottoir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish