forward slash

/ˈfɔrwərd slæʃ/
Danh từ
  1. (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa với dấu gạch chéo ⟨/⟩
    (typography) Synonym of slash ⟨/⟩
    Từ đồng nghĩa:slash
🎬 Nghe “forward slash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish