fourth part

/fɔrθ pɑrt/
Danh từ
  1. (ngày, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của quý (“một trong bốn phần bằng nhau”).
    (dated, obsolete) Synonym of quarter (“one of four equal parts”).
    Từ đồng nghĩa:quarter
🎬 Nghe “fourth part” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish