appall
/ə-ˈpȯl/Động từ
- (ngoại động) Làm đầy sự kinh hoàng hoặc phẫn nộ; làm mất tinh thần.(transitive) To fill with horror or indignation; to dismay.The evidence put forth at the court appalled most of the jury.Bằng chứng được đưa ra trước tòa khiến hầu hết bồi thẩm đoàn kinh hoàng.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm nhạt đi; để chần.(transitive, obsolete) To make pale; to blanch.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Suy yếu; giảm sức mạnh(transitive, obsolete) To weaken; to reduce in strength
- (nội động, lỗi thời) Trở nên mờ nhạt; trở nên yếu đuối; trở nên chán nản hoặc chán nản.(intransitive, obsolete) To grow faint; to become weak; to become dismayed or discouraged.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish