appall

/ə-ˈpȯl/
Động từ
  1. (ngoại động) Làm đầy sự kinh hoàng hoặc phẫn nộ; làm mất tinh thần.
    (transitive) To fill with horror or indignation; to dismay.
    The evidence put forth at the court appalled most of the jury.
    Bằng chứng được đưa ra trước tòa khiến hầu hết bồi thẩm đoàn kinh hoàng.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm nhạt đi; để chần.
    (transitive, obsolete) To make pale; to blanch.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Suy yếu; giảm sức mạnh
    (transitive, obsolete) To weaken; to reduce in strength
  4. (nội động, lỗi thời) Trở nên mờ nhạt; trở nên yếu đuối; trở nên chán nản hoặc chán nản.
    (intransitive, obsolete) To grow faint; to become weak; to become dismayed or discouraged.
🎬 Nghe “appall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish