full stop

/ˈpirijəd/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Dấu chấm câu ⟨.⟩ (biểu thị sự kết thúc của câu hoặc đánh dấu từ viết tắt).
    (UK, Ireland, Commonwealth) The punctuation mark ⟨.⟩ (indicating the end of a sentence or marking an abbreviation).
    Từ đồng nghĩa:perioddotpoint-xhard stop
  2. (nghĩa bóng) Sự kết thúc mang tính quyết định cho một việc gì đó.
    (figurative) A decisive end to something.
    Từ đồng nghĩa:perioddotpoint-xhard stop
  3. Một điểm dừng hoàn toàn.
    A complete stop.
    Từ đồng nghĩa:perioddotpoint-xhard stop
Thán từ
  1. (thông tục) Dùng để nhấn mạnh sự kết thúc của một câu nói hoặc một điểm quan trọng khi nói để thể hiện điều gì đó không cần phải thảo luận hoặc tranh luận.
    (colloquial) Used to emphasize the end of an important statement or point when speaking to show something is not up for discussion or debate.
    We need more people to join IRC, full stop.
    Chúng tôi cần nhiều người hơn tham gia IRC, hoàn toàn dừng lại.
Động từ
  1. Hình thức thay thế của dấu chấm hết.
    Alternative form of full-stop.
🎬 Nghe “full stop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish