gaw
/gɔ/Động từ
- (lỗi thời) Há hốc mồm hoặc nhìn chằm chằm.(obsolete) To gape or stare.
Thán từ
- Một cách diễn đạt tục tĩu thể hiện sự hoài nghi, khinh thường hoặc kinh dịAn expletive expressing disbelief, disdain, or horror
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish