gaw

/gɔ/
Động từ
  1. (lỗi thời) Há hốc mồm hoặc nhìn chằm chằm.
    (obsolete) To gape or stare.
Thán từ
  1. Một cách diễn đạt tục tĩu thể hiện sự hoài nghi, khinh thường hoặc kinh dị
    An expletive expressing disbelief, disdain, or horror
🎬 Nghe “gaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish