get off

/ˈgɛt/
Động từ
  1. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see get, off.
    Used other than figuratively or idiomatically: see get, off.
  2. Khởi hành từ một địa điểm, tuyến đường hoặc phương tiện vận chuyển.
    To depart from a location, route or conveyance.
  3. Rời khỏi một công việc hoặc dừng một kinh nghiệm.
    To leave from a job or stop an experience.
  4. Để tránh hậu quả hoặc hỗ trợ tránh hậu quả.
    To avoid consequences or assist in the avoidance of consequences.
Thán từ
  1. (nội động từ) Biểu thị sự khó chịu hoặc xua đuổi.
    (intransitive) Indicates annoyance or dismissiveness.
🎬 Nghe “get off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish