give in

/ˈgɪv/
Động từ
  1. Sụp đổ hoặc rơi xuống.
    To collapse or fall.
    The roof gave in under the weight of the snow.
    Mái nhà chịu sức nặng của tuyết.
    Từ đồng nghĩa:cave ingive way
  2. (Thành ngữ) Nhượng bộ, nhượng bộ, đầu hàng hoặc thừa nhận thất bại.
    (idiomatic) To relent, yield, surrender or admit defeat.
    I finally gave in and let him stay up to watch TV.
    Cuối cùng tôi đành nhượng bộ và để anh ấy thức xem TV.
    Từ đồng nghĩa:give upabandon
  3. (quyền anh, của võ sĩ) Cúi đầu xuống.
    (boxing, of a pugilist) To droop the head.
🎬 Nghe “give in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish