grown-ass
Tính từ
- (ban đầu là tiếng bản địa của người Mỹ gốc Phi, Mỹ, tiếng lóng, thô tục) người lớn; người lớn; thường dùng để chê trách sự non nớt của người lớn, hoặc ngược lại, để khẳng định sự trưởng thành.(originally African-American Vernacular, US, slang, vulgar) grown-up; adult; often used in reproach of an adult's immaturity, or, conversely, in assertion of maturity.They call it a sport, but to me it looks like a bunch of grown-ass men running around like children.Họ gọi đó là một môn thể thao, nhưng đối với tôi nó giống như một đám đàn ông trưởng thành chạy vòng quanh như những đứa trẻ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grown-ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish