habitué
/həˈbɪt͡ʃuˌeɪ/danh từ
- Khách hàng quen thuộc, khách quen.
Danh từ
- Một người thường xuyên lui tới một nơi.One who frequents a place.A month ago the new smoking ban turned thousands of bar-room habitués into reluctant exiles from their usual corner seat.Một tháng trước, lệnh cấm hút thuốc mới đã biến hàng nghìn người quen ở quán bar trở thành những người lưu vong bất đắc dĩ khỏi chiếc ghế góc quen thuộc của họ.
- Một người sùng đạo.A devotee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “habitué” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish