heartbreaking

/ˈhɑɚtˌbreɪkɪŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "heartbreaking". Phiên âm /ˈhɑɚtˌbreɪkɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "heartbreaking" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “heartbreaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish