heartily

/ˈhɑɚtəli/
phó từ
  • vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt
  • thành thật, chân thành, thật tâm, thật lòng
  • khoẻ; ngon lành (ăn uống)
  • rất, hoàn toàn, hết sức; thật sự
Trạng từ
  1. Một cách nồng nhiệt.
    In a hearty manner.
    eat heartily
    ăn một cách chân thành
    Từ đồng nghĩa:with a willagood
🎬 Nghe “heartily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish