heat up
/hit əp/Động từ
- Làm nóng, làm cho nóng hơn.To heat, to cause to become hotter.
- (nghĩa bóng, mở rộng, của một tình huống) Trở nên bận rộn hơn, sôi động hơn hoặc căng thẳng hơn.(figurative, by extension, of a situation) To become busier or more exciting or intense.
- Làm tức giận hoặc làm phiền (ai đó).To infuriate or annoy (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heat up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish