hebetic

/hɪˈbɛtɪk/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tuổi trẻ hoặc tuổi dậy thì.
    Of or related to youth or to puberty.
    Từ đồng nghĩa:juvenileyouthful
🎬 Nghe “hebetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish